agnus dei
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời cầu nguyện phụng vụ: "agnus dei" là một lời cầu nguyện trong nghi lễ Công giáo, bắt đầu bằng cụm từ Latin "Agnus Dei" (Chiên Thiên Chúa).
- Biểu tượng Chiên Con: Trong nghệ thuật tôn giáo, "agnus dei" chỉ hình ảnh một con chiên, thường mang thánh giá, tượng trưng cho Chúa Kitô.
Ví dụ sử dụng
Lời cầu nguyện phụng vụ:
- The choir sang the agnus dei during the mass. (Ca đoàn đã hát lời cầu nguyện agnus dei trong thánh lễ.)
- The agnus dei is part of the Catholic liturgy. (Agnus dei là một phần của phụng vụ Công giáo.)
Biểu tượng Chiên Con:
- The stained glass window features an agnus dei with a halo. (Cửa sổ kính màu có hình một agnus dei với vầng hào quang.)
- Artists often depict an agnus dei on altarpieces. (Các nghệ sĩ thường vẽ agnus dei trên các bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agnus Dei" trong âm nhạc: Là một phần của Thánh lễ (Mass), thường được sáng tác bởi các nhà soạn nhạc cổ điển như Bach, Mozart.
- The agnus dei in Beethoven's Missa Solemnis is deeply moving. (Phần agnus dei trong Missa Solemnis của Beethoven rất xúc động.)
Huy hiệu và con dấu: "agnus dei" được dùng làm biểu tượng trên huy hiệu của các giáo phận hoặc dòng tu.
- The bishop's coat of arms includes an agnus dei. (Huy hiệu của giám mục có hình một agnus dei.)
Biến thể và từ gần giống
- Agnus (n): Dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lịch sử.
- The agnus was carved in ivory. (Con chiên được chạm khắc từ ngà voi.)
Từ đồng nghĩa
- Lamb of God: Chiên Thiên Chúa (bản dịch tiếng Anh của "Agnus Dei").
- Paschal Lamb: Chiên Vượt Qua (một biểu tượng khác của Chúa Kitô trong Kinh Thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "agnus dei" vì đây là thuật ngữ tôn giáo cố định.
Thành ngữ liên quan
- "To be as meek as a lamb": Hiền lành như chiên con (ám chỉ sự khiêm nhường, tương tự biểu tượng của agnus dei).
- He endured the criticism with the meekness of an agnus dei. (Anh ấy chịu đựng sự chỉ trích với sự hiền lành như một agnus dei.)